Kết quả Xổ Số Thừa Thiên Huế — XS Thừa Thiên Huế hôm nay

Đài Thừa Thiên Huế · Miền Trung · quay Thứ Hai và Chủ Nhật lúc 17h15

Hiện số:

Xổ số Thừa Thiên Huế — Thứ Hai 28/09/2026 · XSH

XSMTKỲ GẦN NHẤT
Đặc biệt233622
Giải nhất89371
Giải nhì39200
Giải ba6514870997
Giải tư31700725393195456556892868240148635
Giải năm7036
Giải sáu908201985606
Giải bảy366
Giải tám81
Trang kết quả XSH 28/9/2026 →
Lô tô đầu – đuôi 28/09/2026
ĐầuLô tôLô tôĐuôi
00,0,1,60,00
1–0,7,81
222,82
35,6,9–3
4854
54,635
660,3,5,6,86
7197
81,2,64,98
97,839

Xổ số Thừa Thiên Huế — Chủ Nhật 27/09/2026 · XSH

XSMTKỲ GẦN NHẤT
Đặc biệt794632
Giải nhất31869
Giải nhì66445
Giải ba1039786002
Giải tư09340222384630849039346261454856611
Giải năm4743
Giải sáu535991018103
Giải bảy655
Giải tám81
Trang kết quả XSH 27/9/2026 →
Lô tô đầu – đuôi 27/09/2026
ĐầuLô tôLô tôĐuôi
01,2,3,840
110,1,81
260,32
32,8,90,43
40,3,5,8–4
55,94,55
6926
7–97
810,3,48
973,5,69

Xổ số Thừa Thiên Huế — Thứ Hai 21/09/2026 · XSH

XSMTKỲ GẦN NHẤT
Đặc biệt626790
Giải nhất94413
Giải nhì85843
Giải ba0357585066
Giải tư31454613927928824175149972847650841
Giải năm9224
Giải sáu961310094055
Giải bảy816
Giải tám90
Trang kết quả XSH 21/9/2026 →
Lô tô đầu – đuôi 21/09/2026
ĐầuLô tôLô tôĐuôi
099,90
13,3,641
2492
3–1,1,43
41,32,54
54,55,7,75
661,6,76
75,5,697
8888
90,0,2,709

Xổ số Thừa Thiên Huế — Chủ Nhật 20/09/2026 · XSH

XSMTKỲ GẦN NHẤT
Đặc biệt172613
Giải nhất12242
Giải nhì40371
Giải ba0814235339
Giải tư01692750007990841138930564575164615
Giải năm8969
Giải sáu193302694372
Giải bảy592
Giải tám05
Trang kết quả XSH 20/9/2026 →
Lô tô đầu – đuôi 20/09/2026
ĐầuLô tôLô tôĐuôi
00,5,800
13,55,71
2–4,4,7,9,92
33,8,91,33
42,2–4
51,60,15
69,956
71,2–7
8–0,38
92,23,6,69

Xổ số Thừa Thiên Huế — Thứ Hai 14/09/2026 · XSH

XSMTKỲ GẦN NHẤT
Đặc biệt542650
Giải nhất60125
Giải nhì39864
Giải ba6918844700
Giải tư38181316568526798201199513954501871
Giải năm8220
Giải sáu995714549851
Giải bảy888
Giải tám31
Trang kết quả XSH 14/9/2026 →
Lô tô đầu – đuôi 14/09/2026
ĐầuLô tôLô tôĐuôi
00,10,2,50
1–0,3,5,5,7,81
20,5–2
31–3
455,64
50,1,1,4,6,72,45
64,756
715,67
81,8,88,88
9––9

Xổ số Thừa Thiên Huế — Chủ Nhật 13/09/2026 · XSH

XSMTKỲ GẦN NHẤT
Đặc biệt236430
Giải nhất86378
Giải nhì52536
Giải ba5363727771
Giải tư38219196930454585923260167896349324
Giải năm7086
Giải sáu966401781792
Giải bảy981
Giải tám65
Trang kết quả XSH 13/9/2026 →
Lô tô đầu – đuôi 13/09/2026
ĐầuLô tôLô tôĐuôi
0–30
16,97,81
23,492
30,6,72,6,93
452,64
5–4,65
63,4,51,3,86
71,8,837
81,67,78
92,319

Xổ số Thừa Thiên Huế — Thứ Hai 07/09/2026 · XSH

XSMTKỲ GẦN NHẤT
Đặc biệt568354
Giải nhất22776
Giải nhì21273
Giải ba8572642092
Giải tư70719376990662797435208654006907945
Giải năm1177
Giải sáu707456943670
Giải bảy441
Giải tám78
Trang kết quả XSH 7/9/2026 →
Lô tô đầu – đuôi 07/09/2026
ĐầuLô tôLô tôĐuôi
0–70
1941
26,792
3573
41,55,7,94
543,4,65
65,92,76
70,3,4,6,7,82,77
8–78
92,4,91,6,99

Xổ số Thừa Thiên Huế — Chủ Nhật 06/09/2026 · XSH

XSMTKỲ GẦN NHẤT
Đặc biệt717317
Giải nhất85203
Giải nhì22668
Giải ba2996854234
Giải tư26392646001112318893413989146826996
Giải năm2592
Giải sáu632782994305
Giải bảy543
Giải tám47
Trang kết quả XSH 6/9/2026 →
Lô tô đầu – đuôi 06/09/2026
ĐầuLô tôLô tôĐuôi
00,3,500
17–1
23,79,92
340,2,4,93
43,734
5–05
68,8,896
7–1,2,47
8–6,6,6,98
92,2,3,6,8,999
Thống kê nhanh xổ số Thừa Thiên Huế
Lô tô về nhiều nhất trong 30 kỳ gần nhất
5512 lần
7111 lần
9311 lần
5610 lần
8110 lần
4510 lần
9210 lần
4710 lần
979 lần
829 lần
Lô tô lâu chưa về nhất (tính trên 106 kỳ có dữ liệu)
6130 kỳ
8426 kỳ
4624 kỳ
6221 kỳ
4920 kỳ
5818 kỳ
2117 kỳ
7916 kỳ
8916 kỳ
9113 kỳ

🏆 Giải đặc biệt Thừa Thiên Huế các kỳ gần đây

Thứ Hai 28/09/2026233622
Chủ Nhật 27/09/2026794632
Thứ Hai 21/09/2026626790
Chủ Nhật 20/09/2026172613
Thứ Hai 14/09/2026542650
Chủ Nhật 13/09/2026236430
Thứ Hai 07/09/2026568354
Chủ Nhật 06/09/2026717317
Thứ Hai 31/08/2026616814
Chủ Nhật 30/08/2026036995
Thứ Hai 24/08/2026201541
Chủ Nhật 23/08/2026753874
Thứ Hai 17/08/2026829055
Chủ Nhật 16/08/2026023464
Thứ Hai 10/08/2026356426
Chủ Nhật 09/08/2026401374
Thứ Hai 03/08/2026546731
Chủ Nhật 02/08/2026960809
Thứ Hai 27/07/2026997718
Chủ Nhật 26/07/2026122781
Thứ Hai 20/07/2026586052
Chủ Nhật 19/07/2026136472
Thứ Hai 13/07/2026306089
Chủ Nhật 12/07/2026010042
Thứ Hai 06/07/2026110194
Chủ Nhật 05/07/2026318927
Thứ Hai 29/06/2026475909
Chủ Nhật 28/06/2026482089
Thứ Hai 22/06/2026122206
Chủ Nhật 21/06/2026010504
Thứ Hai 15/06/2026339761
Chủ Nhật 14/06/2026028536
Thứ Hai 08/06/2026744184
Chủ Nhật 07/06/2026666379
Thứ Hai 01/06/2026013428
Chủ Nhật 31/05/2026371354
Thứ Hai 25/05/2026410154
Chủ Nhật 24/05/2026032740
Thứ Hai 18/05/2026449399
Chủ Nhật 17/05/2026680674
Thứ Hai 11/05/2026793529
Chủ Nhật 10/05/2026694933
Thứ Hai 04/05/2026559552
Chủ Nhật 03/05/2026155055
Thứ Hai 27/04/2026836508
Chủ Nhật 26/04/2026988002
Thứ Hai 20/04/2026850554
Chủ Nhật 19/04/2026481381
Thứ Hai 13/04/2026705900
Chủ Nhật 12/04/2026878653
Thứ Hai 06/04/2026303904
Chủ Nhật 05/04/2026507554
Thứ Hai 30/03/2026717636
Chủ Nhật 29/03/2026924386
Thứ Hai 23/03/2026888807
Chủ Nhật 22/03/2026881533
Thứ Hai 16/03/2026568408
Chủ Nhật 15/03/2026331464
Thứ Hai 09/03/2026840103
Chủ Nhật 08/03/2026230678
Thứ Hai 02/03/2026280395
Chủ Nhật 01/03/2026600510
Thứ Hai 23/02/2026071982
Chủ Nhật 22/02/2026541580
Thứ Hai 16/02/2026761468
Chủ Nhật 15/02/2026097708
Thứ Hai 09/02/2026519579
Chủ Nhật 08/02/2026356221
Thứ Hai 02/02/2026861008
Chủ Nhật 01/02/2026485467
Thứ Hai 26/01/2026282082
Chủ Nhật 25/01/2026865054
Thứ Hai 19/01/2026097202
Chủ Nhật 18/01/2026624211
Thứ Hai 12/01/2026640801
Chủ Nhật 11/01/2026672315
Thứ Hai 05/01/2026715470
Chủ Nhật 04/01/2026528264
Thứ Hai 29/12/2025401707
Chủ Nhật 28/12/2025855979
Thứ Hai 22/12/2025636327
Chủ Nhật 21/12/2025196212
Thứ Hai 15/12/2025384625
Chủ Nhật 14/12/2025734008
Thứ Hai 08/12/2025995605
Chủ Nhật 07/12/2025073662
Thứ Hai 01/12/2025385900
Chủ Nhật 30/11/2025231486
Thứ Hai 24/11/2025525279
Chủ Nhật 23/11/2025009664
Thứ Hai 17/11/2025029629
Chủ Nhật 16/11/2025129782
Thứ Hai 10/11/2025832197
Chủ Nhật 09/11/2025269011
Thứ Hai 03/11/2025866627
Chủ Nhật 02/11/2025481121
Thứ Hai 27/10/2025963289
Chủ Nhật 26/10/2025045828
Thứ Hai 20/10/2025334029
Chủ Nhật 19/10/2025062307
Thứ Hai 13/10/2025931457
Chủ Nhật 12/10/2025395309
Thứ Hai 06/10/2025995118
Chủ Nhật 05/10/2025589281
Thứ Hai 29/09/2025543916
Chủ Nhật 28/09/2025980109

🎫 Cơ cấu giải thưởng XSMT

Đặc biệt (1 giải · 6 số)2.000.000.000đ
Giải nhất (1 · 5 số)30.000.000đ
Giải nhì (1 · 5 số)15.000.000đ
Giải ba (2 · 5 số)10.000.000đ
Giải tư (7 · 5 số)3.000.000đ
Giải năm (10 · 4 số)1.000.000đ
Giải sáu (30 · 4 số)400.000đ
Giải bảy (100 · 3 số)200.000đ
Giải tám (1.000 · 2 số)100.000đ
Phụ đặc biệt (9 giải)50.000.000đ
Khuyến khích (45 giải)6.000.000đ

Vé 10.000đ, dãy 6 chữ số; Miền Nam và Miền Trung cùng cơ cấu (từ 01/01/2017).

🗓️ Lịch quay XSMT trong tuần

Thứ HaiThừa Thiên Huế, Phú Yên
Thứ BaQuảng Nam, Đắk Lắk
Thứ TưĐà Nẵng, Khánh Hòa
Thứ NămBình Định, Quảng Bình, Quảng Trị
Thứ SáuGia Lai, Ninh Thuận
Thứ BảyĐà Nẵng, Quảng Ngãi, Đắk Nông
Chủ NhậtThừa Thiên Huế, Khánh Hòa, Kon Tum

Giờ quay: 17h15 hằng ngày.

XS Thừa Thiên Huế — kết quả xổ số Thừa Thiên Huế mới nhất

Xổ số Thừa Thiên Huế là một đài thuộc hệ thống xổ số kiến thiết Miền Trung, mở thưởng vào Thứ Hai và Chủ Nhật hằng tuần, kết quả được cập nhật từ 17h15. Bảng trên hiển thị đủ các hạng giải của các kỳ gần nhất; chọn ngày ở hàng nút phía trên để xem lại từng kỳ.

Xem thêm xổ số miền Trung để so vé các đài quay cùng ngày.

Xem nhanh cả ba miền trong một trang: kết quả xổ số mới nhất tại Xổ Số Minh Ngọc 66.

Câu hỏi thường gặp

Xổ số Thừa Thiên Huế quay thứ mấy?

Đài Thừa Thiên Huế mở thưởng vào Thứ Hai và Chủ Nhật hằng tuần, kết quả có từ 17h15.

Làm sao dò vé số Thừa Thiên Huế nhanh?

Chọn đúng ngày quay in trên vé ở hàng nút ngày, so từ giải đặc biệt xuống giải cuối, hoặc dùng công cụ dò vé số.

Dữ liệu: kết quả xổ số kiến thiết công bố hằng ngày, cập nhật tự động — nguồn dữ liệu. Thống kê chỉ phản ánh các kỳ đã qua, mang tính tham khảo.