Thống kê đầu đuôi lô tô ba miền

Đếm số lần mỗi chữ số 0–9 đứng ở hàng chục (đầu) và hàng đơn vị (đuôi) của lô tô trong các kỳ gần nhất.

⬅️ Đầu lô tô — Miền Bắc (30 kỳ)

071 lần
170 lần
269 lần
3100 lần
496 lần
577 lần
678 lần
779 lần
889 lần
981 lần

➡️ Đuôi lô tô — Miền Bắc (30 kỳ)

070 lần
179 lần
288 lần
374 lần
489 lần
589 lần
681 lần
773 lần
875 lần
992 lần

⬅️ Đầu lô tô — Miền Bắc (60 kỳ)

0144 lần
1155 lần
2146 lần
3203 lần
4182 lần
5150 lần
6162 lần
7159 lần
8161 lần
9158 lần

➡️ Đuôi lô tô — Miền Bắc (60 kỳ)

0160 lần
1156 lần
2160 lần
3170 lần
4191 lần
5143 lần
6158 lần
7164 lần
8154 lần
9164 lần

⬅️ Đầu lô tô — Miền Bắc (100 kỳ)

0253 lần
1267 lần
2247 lần
3304 lần
4278 lần
5252 lần
6287 lần
7253 lần
8287 lần
9272 lần

➡️ Đuôi lô tô — Miền Bắc (100 kỳ)

0281 lần
1258 lần
2282 lần
3283 lần
4298 lần
5246 lần
6263 lần
7277 lần
8241 lần
9271 lần

⬅️ Đầu lô tô — Miền Bắc (365 kỳ)

0940 lần
1987 lần
2944 lần
31008 lần
4992 lần
5972 lần
61024 lần
7960 lần
8998 lần
91030 lần

➡️ Đuôi lô tô — Miền Bắc (365 kỳ)

0980 lần
11019 lần
21041 lần
3996 lần
41025 lần
5956 lần
6935 lần
7993 lần
8955 lần
9955 lần

⬅️ Đầu lô tô — Miền Nam (30 ngày)

0171 lần
1189 lần
2160 lần
3148 lần
4164 lần
5173 lần
6171 lần
7156 lần
8180 lần
9180 lần

➡️ Đuôi lô tô — Miền Nam (30 ngày)

0164 lần
1182 lần
2154 lần
3171 lần
4154 lần
5174 lần
6188 lần
7183 lần
8151 lần
9171 lần

⬅️ Đầu lô tô — Miền Nam (60 ngày)

0350 lần
1376 lần
2331 lần
3290 lần
4315 lần
5350 lần
6332 lần
7331 lần
8368 lần
9341 lần

➡️ Đuôi lô tô — Miền Nam (60 ngày)

0336 lần
1353 lần
2331 lần
3333 lần
4298 lần
5351 lần
6344 lần
7363 lần
8325 lần
9350 lần

⬅️ Đầu lô tô — Miền Nam (100 ngày)

0573 lần
1593 lần
2550 lần
3536 lần
4560 lần
5593 lần
6541 lần
7552 lần
8578 lần
9576 lần

➡️ Đuôi lô tô — Miền Nam (100 ngày)

0544 lần
1601 lần
2554 lần
3568 lần
4524 lần
5578 lần
6578 lần
7577 lần
8571 lần
9557 lần

⬅️ Đầu lô tô — Miền Nam (365 ngày)

02135 lần
12062 lần
22082 lần
32025 lần
41991 lần
52121 lần
62042 lần
72023 lần
82079 lần
92068 lần

➡️ Đuôi lô tô — Miền Nam (365 ngày)

02035 lần
12084 lần
22062 lần
32109 lần
41994 lần
52122 lần
62060 lần
72076 lần
82055 lần
92031 lần

⬅️ Đầu lô tô — Miền Trung (30 ngày)

0142 lần
1124 lần
2136 lần
3124 lần
4139 lần
5135 lần
6131 lần
7121 lần
8138 lần
9124 lần

➡️ Đuôi lô tô — Miền Trung (30 ngày)

0140 lần
1149 lần
2115 lần
3129 lần
4121 lần
5133 lần
6140 lần
7127 lần
8129 lần
9131 lần

⬅️ Đầu lô tô — Miền Trung (60 ngày)

0283 lần
1263 lần
2250 lần
3252 lần
4275 lần
5258 lần
6256 lần
7262 lần
8251 lần
9278 lần

➡️ Đuôi lô tô — Miền Trung (60 ngày)

0258 lần
1269 lần
2250 lần
3275 lần
4245 lần
5273 lần
6275 lần
7265 lần
8260 lần
9258 lần

⬅️ Đầu lô tô — Miền Trung (100 ngày)

0437 lần
1428 lần
2431 lần
3442 lần
4430 lần
5455 lần
6418 lần
7431 lần
8454 lần
9448 lần

➡️ Đuôi lô tô — Miền Trung (100 ngày)

0453 lần
1456 lần
2429 lần
3453 lần
4426 lần
5412 lần
6450 lần
7427 lần
8428 lần
9440 lần

⬅️ Đầu lô tô — Miền Trung (365 ngày)

01621 lần
11589 lần
21544 lần
31595 lần
41599 lần
51606 lần
61550 lần
71547 lần
81645 lần
91652 lần

➡️ Đuôi lô tô — Miền Trung (365 ngày)

01507 lần
11657 lần
21581 lần
31551 lần
41648 lần
51575 lần
61599 lần
71596 lần
81557 lần
91677 lần

Bảng đầu – đuôi kỳ gần nhất

Lô tô đầu – đuôi XSMB 12/10/2026
ĐầuLô tôLô tôĐuôi
063,4,80
166,81
24,4,67,82
30,7,8–3
40,5,92,24
56,7,84,7,75
61,80,1,2,5,8,96
72,5,53,5,8,87
80,1,2,6,7,7,83,5,6,88
9649
Lô tô theo đầu — XSMN 12/10/2026
ĐầuTP. Hồ Chí MinhĐồng ThápCà Mau
0–––
11,73,4,4,7,80,6
2917
31,3,43–
47,91,3,58
51,510,1,6,6
6–3,65,6,7,8
70,37,81,7
80,5,6,964,4,5
91,32,91
Lô tô theo đầu — XSMT 12/10/2026
ĐầuThừa Thiên HuếPhú Yên
034,7,8
1–0,2,9
298
34,6,7,81,4
40,3,3,84,9
50,4,6–
65,60,1,1
744,7,8
83,86
9––

Sổ đầu đuôi theo miền và theo thứ

Miền Nam

Miền Trung

Miền Bắc

Dữ liệu: kết quả xổ số kiến thiết công bố hằng ngày, cập nhật tự động — nguồn dữ liệu. Thống kê chỉ phản ánh các kỳ đã qua, mang tính tham khảo.