XSMN 30 ngày — Sổ kết quả xổ số Miền Nam

30 kỳ gần nhất · 23/09/2026 – 22/10/2026

XSMN 30 ngày — tóm tắt

Sổ kết quả XSMN 30 ngày gom 30 kỳ quay gần nhất của Miền Nam, từ Thứ Tư 23/09/2026 đến Thứ Năm 22/10/2026. Trong khoảng này, lô tô về nhiều nhất là 92 (30 lần), 13 (29 lần), 17 (29 lần), 83 (27 lần), 27 (25 lần); lâu chưa về nhất là 53 (11 ngày), 68 (7 ngày), 08 (6 ngày). Đầu giải đặc biệt về nhiều nhất: 7 (14 lần), 6 (12 lần), 1 (11 lần); đuôi: 4 (14 lần), 2 (11 lần), 6 (11 lần).

📈 Lô tô về nhiều nhất (30 ngày)

9230 lần
1329 lần
1729 lần
8327 lần
2725 lần
4225 lần
5524 lần
6624 lần
5024 lần
7724 lần

🔥 Lô tô lâu chưa về (30 ngày)

5311 ngày
687 ngày
086 ngày
146 ngày
315 ngày
054 ngày
214 ngày
414 ngày
434 ngày
714 ngày

⬅️ Đầu giải đặc biệt

08 lần
111 lần
27 lần
37 lần
47 lần
511 lần
612 lần
714 lần
88 lần
99 lần

➡️ Đuôi giải đặc biệt

010 lần
18 lần
211 lần
310 lần
414 lần
57 lần
611 lần
710 lần
88 lần
95 lần

Bảng kết quả XSMN 30 ngày

NgàyĐàiGiải ĐBGiải támLô tô (18 số)
T5 22/10/2026Tây Ninh0587345900 07 07 19 32 33 34 34 48 49 52 58 59 60 70 74 86 97
An Giang4568654513 15 18 22 24 32 36 45 55 59 61 65 76 78 79 85 85 87
Bình Thuận4546851501 03 15 26 27 36 40 44 45 48 51 54 58 61 66 74 85 85
T4 21/10/2026Đồng Nai0414938013 16 17 29 42 44 45 60 60 65 78 80 81 83 86 88 93 93
Cần Thơ9348179610 17 17 17 22 25 33 39 45 50 58 60 62 69 80 85 90 96
Sóc Trăng2816828003 04 04 04 07 10 25 35 38 39 51 55 63 80 82 91 94 98
T3 20/10/2026Bến Tre2136843311 22 23 26 29 33 47 50 64 72 72 77 77 79 79 83 84 92
Vũng Tàu3195429107 22 24 25 25 37 42 42 44 44 57 59 72 73 83 91 91 92
Bạc Liêu5657709002 25 27 32 33 33 34 42 45 70 70 72 72 74 80 87 90 99
T2 19/10/2026TP. Hồ Chí Minh0918912000 10 10 11 12 20 28 35 37 49 67 73 75 85 91 91 98 99
Đồng Tháp8136167007 16 19 26 46 54 56 63 66 70 75 84 87 89 90 92 95 99
Cà Mau5195395104 06 09 10 10 17 19 19 28 30 39 40 45 51 66 66 74 77
CN 18/10/2026Tiền Giang4259171010 17 19 22 25 27 34 34 42 47 58 64 82 83 83 88 89 89
Kiên Giang3169544300 05 21 27 39 41 43 44 49 50 54 55 65 79 81 82 92 99
Đà Lạt7618674013 22 24 25 35 36 40 44 50 59 65 67 71 77 80 85 88 91
T7 17/10/2026TP. Hồ Chí Minh5908034703 07 31 35 37 47 48 50 55 62 72 79 83 85 87 88 90 92
Long An6228706301 05 11 13 16 19 20 26 44 47 50 60 63 70 83 87 97 98
Hậu Giang2351189910 18 25 26 47 56 59 72 76 79 80 83 84 90 94 94 95 99
Bình Phước0578428801 01 04 22 23 24 25 29 42 45 59 62 69 74 74 86 88 93
T6 16/10/2026Vĩnh Long2620143408 13 14 18 18 19 19 21 22 23 31 34 54 64 67 88 90 91
Bình Dương4411667300 04 11 18 28 39 43 46 48 58 59 66 66 70 72 73 76 94
Trà Vinh6623402601 10 16 24 26 30 40 41 56 57 69 69 72 73 78 85 90 90
T5 15/10/2026Tây Ninh6366387701 13 13 23 26 34 37 38 40 42 48 51 68 75 77 95 97 98
An Giang1201926405 05 26 28 30 35 42 50 60 63 64 71 79 79 84 92 92 98
Bình Thuận7858984402 07 10 17 22 37 39 39 41 44 52 60 67 78 84 93 95 98
T4 14/10/2026Đồng Nai9536065605 06 06 20 36 38 42 50 54 56 63 67 68 80 83 88 91 97
Cần Thơ5891301310 13 27 30 31 40 44 45 48 55 55 66 82 86 90 95 97 99
Sóc Trăng4832138104 13 19 30 34 34 36 43 44 48 50 51 56 61 62 68 81 84
T3 13/10/2026Bến Tre5420647807 12 21 33 34 41 55 55 63 64 64 65 69 70 71 71 78 97
Vũng Tàu0560065906 11 11 24 28 38 57 59 63 64 66 73 75 78 78 91 92 92
Bạc Liêu1913846201 02 05 07 32 34 44 44 49 61 62 78 79 80 82 84 87 95
T2 12/10/2026TP. Hồ Chí Minh2907709111 17 29 31 33 34 47 49 51 55 70 73 80 85 86 89 91 93
Đồng Tháp7250639213 14 14 17 18 21 33 41 43 45 51 63 66 77 78 86 92 99
Cà Mau6833109110 16 27 48 50 51 56 56 65 66 67 68 71 77 84 84 85 91
CN 11/10/2026Tiền Giang2284600505 06 11 26 36 37 43 45 60 60 60 63 68 77 78 81 89 99
Kiên Giang6677488000 04 09 41 48 50 52 54 58 66 73 79 80 80 87 88 96 99
Đà Lạt1022531803 03 05 07 09 13 14 17 18 21 38 53 65 70 73 73 84 88
T7 10/10/2026TP. Hồ Chí Minh5178279600 11 14 16 21 24 25 27 49 52 54 58 61 65 81 83 85 96
Long An3064276902 06 13 13 14 17 17 20 27 31 42 44 48 54 69 71 95 98
Hậu Giang9003895305 09 17 32 32 37 45 46 50 53 55 69 75 77 80 89 92 96
Bình Phước2066068801 06 24 26 27 28 36 51 55 58 62 64 69 77 77 80 88 93
T6 09/10/2026Vĩnh Long1205502801 02 08 09 13 14 16 28 31 33 50 50 52 58 59 71 92 94
Bình Dương5565572407 09 24 35 38 38 41 42 48 57 57 59 59 62 71 92 94 98
Trà Vinh3649537006 12 14 23 26 27 28 37 53 62 64 70 71 85 87 91 92 95
T5 08/10/2026Tây Ninh9994725406 08 17 17 18 34 38 49 54 57 59 69 72 72 85 88 89 91
An Giang9241683709 10 10 18 20 26 37 37 38 39 42 63 68 73 78 86 90 96
Bình Thuận0880610302 03 06 17 24 29 36 39 42 61 61 67 70 77 83 87 95 95
T4 07/10/2026Đồng Nai1056847303 05 05 07 13 21 24 30 42 42 47 67 67 73 75 84 86 99
Cần Thơ0118449605 09 13 24 44 50 56 62 64 66 76 77 77 85 86 95 96 99
Sóc Trăng3082234901 13 13 17 19 20 22 23 36 37 39 40 49 64 68 80 87 94
T3 06/10/2026Bến Tre1324599307 08 08 11 13 13 17 19 31 38 39 51 59 72 73 92 93 96
Vũng Tàu9141128603 04 12 24 27 41 41 54 54 55 58 62 82 83 86 92 94 95
Bạc Liêu5071805507 10 10 11 15 25 26 41 50 55 60 61 70 80 82 88 92 96
T2 05/10/2026TP. Hồ Chí Minh7501365909 12 18 19 27 36 36 42 53 55 59 74 74 76 82 82 92 93
Đồng Tháp5557381912 19 27 33 38 49 50 50 57 58 75 80 82 90 90 93 94 99
Cà Mau0301187909 18 18 20 20 33 35 42 64 65 65 69 79 82 82 83 96 98
CN 04/10/2026Tiền Giang6686747501 16 23 24 27 32 46 48 64 66 74 75 75 80 81 85 86 87
Kiên Giang0629773102 09 31 35 37 38 39 42 42 53 60 61 66 69 70 75 77 82
Đà Lạt2396817105 18 20 25 32 33 47 54 61 65 71 73 77 80 81 89 92 96
T7 03/10/2026TP. Hồ Chí Minh6608517503 10 22 23 28 33 36 49 51 57 58 59 63 63 71 75 76 77
Long An0183564001 07 09 22 38 40 41 48 51 53 56 57 71 81 81 86 90 99
Hậu Giang3832774117 20 21 26 30 30 41 46 66 69 77 80 81 83 84 88 88 94
Bình Phước7400654904 06 20 30 41 43 44 44 49 53 55 61 61 65 67 69 71 83
T6 02/10/2026Vĩnh Long1326974002 05 08 09 13 25 37 38 38 40 49 53 53 66 76 90 96 97
Bình Dương3130040704 05 07 17 19 42 43 48 51 51 67 71 76 79 83 86 90 93
Trà Vinh8868275705 08 12 18 22 26 27 36 40 55 57 60 69 71 77 78 86 94
T5 01/10/2026Tây Ninh3485130402 04 06 13 13 27 31 46 47 48 55 63 66 66 77 78 91 98
An Giang0164736900 05 07 12 15 23 23 40 46 49 54 55 69 73 77 82 86 93
Bình Thuận2473460000 03 07 17 21 24 46 47 49 52 60 61 61 77 79 85 96 96
T4 30/09/2026Đồng Nai4708228705 06 10 14 19 22 24 29 33 56 56 77 77 78 80 83 83 87
Cần Thơ2165563614 27 27 32 36 45 47 52 56 61 62 71 71 75 86 86 87 87
Sóc Trăng2750345105 06 06 11 13 17 28 34 38 44 51 51 60 64 66 84 92 93
T3 29/09/2026Bến Tre3836657506 09 13 25 25 28 58 65 65 75 85 90 92 92 93 93 95 97
Vũng Tàu3337711403 05 14 27 32 42 50 50 59 65 66 71 73 88 92 94 99 99
Bạc Liêu1509022002 03 08 11 15 17 20 27 55 56 58 60 65 75 75 92 96 97
T2 28/09/2026TP. Hồ Chí Minh7603722111 13 13 19 21 31 55 55 61 69 69 72 72 78 85 86 88 97
Đồng Tháp0487952704 16 17 18 22 26 27 33 34 36 40 44 52 63 80 83 83 95
Cà Mau2815514102 04 09 14 20 31 37 41 45 48 51 66 67 72 76 94 96 96
CN 27/09/2026Tiền Giang2406244301 01 08 15 15 18 24 28 43 43 55 74 79 85 86 89 92 96
Kiên Giang7130787600 02 18 31 33 40 42 45 76 78 79 80 81 90 92 93 95 96
Đà Lạt4501029502 06 11 29 29 31 31 33 39 41 48 52 59 65 71 83 87 95
T7 26/09/2026TP. Hồ Chí Minh5844757601 13 15 28 46 51 56 59 62 71 73 75 76 82 93 93 96 97
Long An9858791304 10 10 13 17 20 21 27 28 36 37 37 51 65 79 92 93 94
Hậu Giang9575658301 08 11 20 43 49 50 55 59 60 65 68 72 83 83 83 84 95
Bình Phước7455141702 05 07 12 12 14 16 17 21 27 30 52 52 55 68 81 83 84
T6 25/09/2026Vĩnh Long0172994206 09 16 17 17 42 48 59 61 72 83 85 86 89 90 91 96 99
Bình Dương4750524300 02 03 09 21 22 24 43 43 47 50 52 56 58 69 78 85 99
Trà Vinh1070644301 03 08 16 20 31 35 40 43 44 52 61 64 66 87 89 93 99
T5 24/09/2026Tây Ninh1369706905 18 28 33 35 40 43 45 48 58 69 70 73 75 75 86 86 91
An Giang4019018701 05 10 21 23 24 42 43 45 50 54 59 74 82 83 85 87 92
Bình Thuận3773469500 00 06 26 29 44 46 59 63 64 64 71 73 91 92 95 97 98
T4 23/09/2026Đồng Nai5673261414 15 19 21 26 27 27 29 44 45 47 53 54 78 89 92 93 94
Cần Thơ1572935003 14 22 35 35 43 43 48 50 62 66 68 72 74 75 78 81 93
Sóc Trăng5232916601 07 11 11 17 21 32 42 44 46 59 66 69 82 90 91 98 99

Sổ kết quả XSMN khoảng khác

Sổ kết quả miền khác

Kết quả xổ số là ngẫu nhiên, mỗi kỳ quay độc lập với các kỳ trước. Các bảng dưới chỉ mô tả dữ liệu đã công bố, không dự đoán và không bảo đảm kết quả kỳ tới.

Xem nhanh cả ba miền trong một trang: kết quả xổ số 3 miền hôm nay mới nhất tại Xổ Số Minh Ngọc 66.

Dữ liệu: kết quả xổ số kiến thiết công bố hằng ngày, cập nhật tự động — nguồn dữ liệu. Thống kê chỉ phản ánh các kỳ đã qua, mang tính tham khảo.