XSMT 30 ngày — Sổ kết quả xổ số Miền Trung

30 kỳ gần nhất · 23/09/2026 – 22/10/2026

XSMT 30 ngày — tóm tắt

Sổ kết quả XSMT 30 ngày gom 30 kỳ quay gần nhất của Miền Trung, từ Thứ Tư 23/09/2026 đến Thứ Năm 22/10/2026. Trong khoảng này, lô tô về nhiều nhất là 60 (22 lần), 74 (19 lần), 55 (19 lần), 43 (19 lần), 82 (19 lần); lâu chưa về nhất là 61 (7 ngày), 85 (7 ngày), 12 (6 ngày). Đầu giải đặc biệt về nhiều nhất: 3 (12 lần), 4 (10 lần), 7 (10 lần); đuôi: 8 (10 lần), 2 (10 lần), 3 (9 lần).

📈 Lô tô về nhiều nhất (30 ngày)

6022 lần
7419 lần
5519 lần
4319 lần
8219 lần
7518 lần
4018 lần
9118 lần
6618 lần
0318 lần

🔥 Lô tô lâu chưa về (30 ngày)

617 ngày
857 ngày
126 ngày
295 ngày
565 ngày
895 ngày
224 ngày
234 ngày
254 ngày
284 ngày

⬅️ Đầu giải đặc biệt

05 lần
14 lần
28 lần
312 lần
410 lần
58 lần
68 lần
710 lần
83 lần
95 lần

➡️ Đuôi giải đặc biệt

07 lần
18 lần
210 lần
39 lần
44 lần
56 lần
68 lần
75 lần
810 lần
96 lần

Bảng kết quả XSMT 30 ngày

NgàyĐàiGiải ĐBGiải támLô tô (18 số)
T5 22/10/2026Bình Định1504397301 38 39 40 44 46 46 47 51 53 57 66 70 73 74 75 91 94
Quảng Bình6678386703 07 14 18 30 38 41 42 44 45 55 57 67 69 74 75 78 84
Quảng Trị4446972613 16 17 19 26 31 31 41 45 51 65 71 74 78 78 90 97 99
T4 21/10/2026Đà Nẵng5892249007 14 24 30 30 33 33 35 38 40 51 53 75 77 86 87 90 98
Khánh Hòa0447438104 04 05 08 09 20 21 34 43 44 46 58 63 73 81 86 92 96
T3 20/10/2026Quảng Nam6581785201 09 10 11 20 36 43 49 52 54 60 60 62 72 78 83 91 97
Đắk Lắk3706966600 03 19 19 27 32 45 50 57 62 62 66 68 77 83 88 93 96
T2 19/10/2026Thừa Thiên Huế3174758805 06 11 13 14 27 39 46 48 53 59 69 74 75 76 83 87 88
Phú Yên4252684702 05 14 15 16 30 37 38 47 54 60 64 68 69 79 80 81 99
CN 18/10/2026Thừa Thiên Huế2944959700 05 13 23 25 26 33 36 69 74 75 77 81 82 93 95 97 98
Khánh Hòa7468340902 06 09 11 11 13 19 23 34 37 44 46 49 54 60 63 76 88
Kon Tum7228269315 19 20 22 24 26 28 30 32 36 43 43 45 47 51 60 68 93
T7 17/10/2026Đà Nẵng7551406008 09 10 13 14 27 40 40 49 56 59 60 66 72 81 89 90 90
Quảng Ngãi1939793414 16 28 29 32 34 40 43 45 62 69 74 75 76 79 91 95 98
Đắk Nông3775516301 01 03 04 04 11 11 13 19 22 36 51 63 68 79 80 93 95
T6 16/10/2026Gia Lai4032155504 14 15 15 20 24 28 33 55 63 68 78 79 82 82 87 92 93
Ninh Thuận1717709006 07 12 14 15 24 29 31 31 62 69 70 84 89 90 92 93 96
T5 15/10/2026Bình Định4386787300 09 10 23 29 29 43 55 60 60 61 73 78 86 88 92 98 99
Quảng Bình3146600303 08 11 19 24 34 60 60 65 65 66 71 85 86 89 91 93 99
Quảng Trị3163311705 12 17 17 31 31 38 40 51 53 68 78 80 80 80 84 86 87
T4 14/10/2026Đà Nẵng2142525403 09 11 24 26 29 35 36 52 54 57 60 74 74 76 80 84 91
Khánh Hòa0770394310 12 26 29 39 40 43 49 52 61 63 65 76 79 83 86 94 95
T3 13/10/2026Quảng Nam5557080101 08 16 18 19 22 27 29 31 35 39 51 52 78 82 85 87 89
Đắk Lắk8881363902 03 05 07 23 30 30 36 39 39 45 63 70 74 90 91 93 97
T2 12/10/2026Thừa Thiên Huế5930565003 29 34 36 37 38 40 43 43 48 50 54 56 65 66 74 83 88
Phú Yên8413281004 07 08 10 12 19 28 31 34 44 49 60 61 61 74 77 78 86
CN 11/10/2026Thừa Thiên Huế7152232100 04 06 08 11 16 19 21 22 23 30 39 47 54 61 66 83 94
Khánh Hòa1585725200 05 08 16 18 23 45 52 53 59 62 66 66 72 72 81 83 93
Kon Tum3369419107 10 13 13 23 24 41 41 48 55 56 61 69 79 87 88 91 97
T7 10/10/2026Đà Nẵng1036145414 17 23 25 35 42 50 54 66 71 74 80 81 84 85 89 90 90
Quảng Ngãi3083637001 11 12 16 28 34 37 37 41 52 61 62 63 68 69 70 70 74
Đắk Nông1099779711 14 15 16 19 20 21 46 48 58 60 62 63 68 77 81 87 97
T6 09/10/2026Gia Lai1630563705 08 16 19 25 34 35 37 41 47 50 52 56 60 63 75 89 97
Ninh Thuận4178828714 28 44 44 55 63 66 70 72 77 80 82 84 87 89 90 92 92
T5 08/10/2026Bình Định4561404314 40 43 46 46 47 54 62 67 70 71 71 73 78 84 88 88 94
Quảng Bình0719150100 01 14 15 19 20 22 33 46 50 55 59 63 66 72 74 86 87
Quảng Trị7044175217 23 24 31 32 35 36 52 58 63 70 70 79 80 84 90 90 91
T4 07/10/2026Đà Nẵng9357071803 03 07 18 25 26 33 38 51 52 54 56 57 59 63 65 66 79
Khánh Hòa7387054805 10 13 14 17 23 27 28 31 36 41 44 48 49 53 58 68 75
T3 06/10/2026Quảng Nam8461218400 08 12 21 22 25 25 28 28 29 42 48 59 61 76 82 84 99
Đắk Lắk4389639803 04 04 13 15 23 26 39 59 62 63 71 75 88 94 97 98 98
T2 05/10/2026Thừa Thiên Huế9212413201 06 08 09 16 17 24 31 32 34 37 41 41 55 66 82 89 98
Phú Yên9182607200 02 04 07 10 12 12 17 44 56 60 72 73 80 81 86 87 96
CN 04/10/2026Thừa Thiên Huế9512356200 08 08 15 26 29 35 36 47 47 54 62 74 80 83 85 91 96
Khánh Hòa1156415407 08 14 17 25 30 31 36 41 41 46 51 54 60 60 91 91 93
Kon Tum2170530600 05 06 07 25 40 49 49 53 62 64 75 75 76 79 81 89 96
T7 03/10/2026Đà Nẵng1803211707 09 17 21 22 25 33 39 51 55 60 64 73 81 82 87 91 95
Quảng Ngãi8341368802 03 21 29 33 35 36 37 60 64 65 69 70 75 86 88 93 98
Đắk Nông2069497102 27 32 44 49 49 55 55 56 66 67 67 71 74 77 83 92 99
T6 02/10/2026Gia Lai5183481706 09 11 16 17 19 21 33 38 44 48 61 67 68 73 87 90 99
Ninh Thuận2544039203 12 19 27 34 39 40 40 46 48 52 77 82 82 83 86 92 99
T5 01/10/2026Bình Định0676320301 02 03 06 12 18 22 32 33 37 44 58 65 70 74 95 97 97
Quảng Bình3825360505 12 23 24 36 40 42 46 48 50 55 55 60 67 71 82 83 85
Quảng Trị1144710505 12 28 34 37 43 43 47 68 69 71 75 79 81 86 86 87 98
T4 30/09/2026Đà Nẵng6829637502 06 07 40 40 42 46 51 51 52 63 74 75 81 82 89 97 99
Khánh Hòa9034686100 02 15 21 22 22 23 26 29 35 38 61 61 67 68 75 82 90
T3 29/09/2026Quảng Nam7761329800 15 19 28 30 32 38 44 48 48 56 57 70 82 82 91 98 99
Đắk Lắk6009906307 08 22 28 33 37 45 49 52 55 63 64 72 84 87 89 90 97
T2 28/09/2026Thừa Thiên Huế2336228100 00 01 06 22 35 36 39 48 54 56 66 71 81 82 86 97 98
Phú Yên1974983911 15 24 28 34 39 45 45 51 55 56 62 64 68 74 81 91 98
CN 27/09/2026Thừa Thiên Huế7946328101 02 03 08 11 26 32 38 39 40 43 45 48 55 59 69 81 97
Khánh Hòa2394588801 04 22 26 41 51 55 57 58 62 73 85 88 91 91 92 95 97
Kon Tum5958228901 07 11 12 22 24 28 39 39 43 50 69 70 75 82 89 95 97
T7 26/09/2026Đà Nẵng5176627604 09 09 20 26 46 48 49 50 55 57 57 62 69 76 80 90 91
Quảng Ngãi4240873500 07 17 18 31 35 40 43 55 61 67 67 70 75 77 87 92 94
Đắk Nông9654447603 09 11 15 23 27 28 44 44 56 66 72 76 79 82 84 88 95
T6 25/09/2026Gia Lai9055891301 01 05 13 15 17 32 50 51 57 60 84 88 88 89 89 92 99
Ninh Thuận7831539504 09 15 17 25 29 29 46 47 53 53 55 76 77 78 89 91 95
T5 24/09/2026Bình Định2737469700 01 08 10 17 20 24 26 46 50 58 60 61 61 63 66 78 97
Quảng Bình5624799900 02 22 26 36 38 43 46 53 57 63 66 70 76 79 89 94 99
Quảng Trị6621020302 03 11 13 16 22 25 27 31 39 40 43 56 69 69 77 80 87
T4 23/09/2026Đà Nẵng7567535803 03 06 20 25 25 28 31 38 43 53 57 58 59 73 86 87 90
Khánh Hòa0013703513 16 18 25 31 35 35 35 41 43 56 70 70 75 76 82 86 94

Sổ kết quả XSMT khoảng khác

Sổ kết quả miền khác

Kết quả xổ số là ngẫu nhiên, mỗi kỳ quay độc lập với các kỳ trước. Các bảng dưới chỉ mô tả dữ liệu đã công bố, không dự đoán và không bảo đảm kết quả kỳ tới.

Xem nhanh cả ba miền trong một trang: kết quả xổ số 3 miền hôm nay mới nhất tại Xổ Số Minh Ngọc 66.

Dữ liệu: kết quả xổ số kiến thiết công bố hằng ngày, cập nhật tự động — nguồn dữ liệu. Thống kê chỉ phản ánh các kỳ đã qua, mang tính tham khảo.