XSMT 30 ngày — Sổ kết quả xổ số Miền Trung

30 kỳ gần nhất · 05/09/2026 – 05/10/2026

XSMT 30 ngày — tóm tắt

Sổ kết quả XSMT 30 ngày gom 30 kỳ quay gần nhất của Miền Trung, từ Thứ Bảy 05/09/2026 đến Thứ Hai 05/10/2026. Trong khoảng này, lô tô về nhiều nhất là 55 (26 lần), 02 (22 lần), 81 (21 lần), 86 (20 lần), 75 (20 lần); lâu chưa về nhất là 13 (10 ngày), 78 (10 ngày), 20 (9 ngày). Đầu giải đặc biệt về nhiều nhất: 6 (11 lần), 0 (11 lần), 3 (10 lần); đuôi: 6 (10 lần), 0 (9 lần), 3 (9 lần).

📈 Lô tô về nhiều nhất (30 ngày)

5526 lần
0222 lần
8121 lần
8620 lần
7520 lần
0019 lần
0718 lần
3918 lần
6918 lần
9218 lần

🔥 Lô tô lâu chưa về (30 ngày)

1310 ngày
7810 ngày
209 ngày
949 ngày
598 ngày
456 ngày
576 ngày
846 ngày
635 ngày
184 ngày

⬅️ Đầu giải đặc biệt

011 lần
14 lần
25 lần
310 lần
48 lần
510 lần
611 lần
74 lần
84 lần
96 lần

➡️ Đuôi giải đặc biệt

09 lần
18 lần
27 lần
39 lần
49 lần
54 lần
610 lần
72 lần
89 lần
96 lần

Bảng kết quả XSMT 30 ngày

NgàyĐàiGiải ĐBGiải támLô tô (18 số)
T2 05/10/2026Thừa Thiên Huế9212413201 06 08 09 16 17 24 31 32 34 37 41 41 55 66 82 89 98
Phú Yên9182607200 02 04 07 10 12 12 17 44 56 60 72 73 80 81 86 87 96
CN 04/10/2026Thừa Thiên Huế9512356200 08 08 15 26 29 35 36 47 47 54 62 74 80 83 85 91 96
Khánh Hòa1156415407 08 14 17 25 30 31 36 41 41 46 51 54 60 60 91 91 93
Kon Tum2170530600 05 06 07 25 40 49 49 53 62 64 75 75 76 79 81 89 96
T7 03/10/2026Đà Nẵng1803211707 09 17 21 22 25 33 39 51 55 60 64 73 81 82 87 91 95
Quảng Ngãi8341368802 03 21 29 33 35 36 37 60 64 65 69 70 75 86 88 93 98
Đắk Nông2069497102 27 32 44 49 49 55 55 56 66 67 67 71 74 77 83 92 99
T6 02/10/2026Gia Lai5183481706 09 11 16 17 19 21 33 38 44 48 61 67 68 73 87 90 99
Ninh Thuận2544039203 12 19 27 34 39 40 40 46 48 52 77 82 82 83 86 92 99
T5 01/10/2026Bình Định0676320301 02 03 06 12 18 22 32 33 37 44 58 65 70 74 95 97 97
Quảng Bình3825360505 12 23 24 36 40 42 46 48 50 55 55 60 67 71 82 83 85
Quảng Trị1144710505 12 28 34 37 43 43 47 68 69 71 75 79 81 86 86 87 98
T4 30/09/2026Đà Nẵng6829637502 06 07 40 40 42 46 51 51 52 63 74 75 81 82 89 97 99
Khánh Hòa9034686100 02 15 21 22 22 23 26 29 35 38 61 61 67 68 75 82 90
T3 29/09/2026Quảng Nam7761329800 15 19 28 30 32 38 44 48 48 56 57 70 82 82 91 98 99
Đắk Lắk6009906307 08 22 28 33 37 45 49 52 55 63 64 72 84 87 89 90 97
T2 28/09/2026Thừa Thiên Huế2336228100 00 01 06 22 35 36 39 48 54 56 66 71 81 82 86 97 98
Phú Yên1974983911 15 24 28 34 39 45 45 51 55 56 62 64 68 74 81 91 98
CN 27/09/2026Thừa Thiên Huế7946328101 02 03 08 11 26 32 38 39 40 43 45 48 55 59 69 81 97
Khánh Hòa2394588801 04 22 26 41 51 55 57 58 62 73 85 88 91 91 92 95 97
Kon Tum5958228901 07 11 12 22 24 28 39 39 43 50 69 70 75 82 89 95 97
T7 26/09/2026Đà Nẵng5176627604 09 09 20 26 46 48 49 50 55 57 57 62 69 76 80 90 91
Quảng Ngãi4240873500 07 17 18 31 35 40 43 55 61 67 67 70 75 77 87 92 94
Đắk Nông9654447603 09 11 15 23 27 28 44 44 56 66 72 76 79 82 84 88 95
T6 25/09/2026Gia Lai9055891301 01 05 13 15 17 32 50 51 57 60 84 88 88 89 89 92 99
Ninh Thuận7831539504 09 15 17 25 29 29 46 47 53 53 55 76 77 78 89 91 95
T5 24/09/2026Bình Định2737469700 01 08 10 17 20 24 26 46 50 58 60 61 61 63 66 78 97
Quảng Bình5624799900 02 22 26 36 38 43 46 53 57 63 66 70 76 79 89 94 99
Quảng Trị6621020302 03 11 13 16 22 25 27 31 39 40 43 56 69 69 77 80 87
T4 23/09/2026Đà Nẵng7567535803 03 06 20 25 25 28 31 38 43 53 57 58 59 73 86 87 90
Khánh Hòa0013703513 16 18 25 31 35 35 35 41 43 56 70 70 75 76 82 86 94
T3 22/09/2026Quảng Nam7299961410 14 27 29 30 30 36 41 45 55 63 67 73 75 86 89 96 96
Đắk Lắk2561550907 08 09 16 21 25 27 38 39 43 46 49 50 53 55 55 63 83
T2 21/09/2026Thừa Thiên Huế6267909009 13 13 16 24 41 43 54 55 66 75 75 76 88 90 90 92 97
Phú Yên2918699210 16 20 21 23 23 32 34 36 41 46 55 69 70 79 81 92 96
CN 20/09/2026Thừa Thiên Huế1726130500 05 08 13 15 33 38 39 42 42 51 56 69 69 71 72 92 92
Khánh Hòa9218480202 04 12 18 23 28 39 40 41 43 48 48 51 56 67 78 81 88
Kon Tum5954603810 12 17 19 20 20 22 31 37 38 39 49 51 60 68 78 79 80
T6 18/09/2026Gia Lai0496696815 25 26 31 33 34 35 40 43 48 49 68 69 75 78 80 85 91
Ninh Thuận1425549400 03 08 13 21 34 45 54 55 63 68 69 71 71 74 89 94 94
T5 17/09/2026Bình Định1005017201 04 06 07 08 09 19 34 44 54 55 59 71 72 75 79 93 94
Quảng Bình3433654816 23 26 28 30 40 48 48 48 54 55 65 74 79 80 86 86 95
Quảng Trị1877946803 04 07 07 26 30 49 54 56 68 74 80 81 86 94 94 96 98
T4 16/09/2026Đà Nẵng1735062306 10 10 11 17 18 23 35 47 47 52 69 86 87 91 91 93 94
Khánh Hòa6723166505 16 17 25 44 45 46 53 57 58 60 65 75 84 89 96 97 99
T3 15/09/2026Quảng Nam3094282907 09 25 28 29 30 45 53 60 67 71 79 87 90 93 94 94 99
Đắk Lắk5288413601 11 11 20 21 28 36 41 43 53 57 60 63 66 77 81 93 93
T2 14/09/2026Thừa Thiên Huế5426503100 01 20 25 31 45 50 51 51 54 56 57 64 67 71 81 88 88
Phú Yên3155010600 01 06 07 11 12 14 28 30 33 45 46 49 52 68 86 92 97
CN 13/09/2026Thừa Thiên Huế2364306516 19 23 24 30 36 37 45 63 64 65 71 78 78 81 86 92 93
Khánh Hòa6014144702 12 14 19 31 39 47 63 67 74 82 90 90 92 93 95 96 96
Kon Tum6098785001 06 09 11 17 25 26 34 39 41 50 54 69 78 81 83 86 93
T7 12/09/2026Đà Nẵng9680582800 18 20 20 22 25 28 29 36 45 50 58 59 68 79 82 85 89
Quảng Ngãi7777306704 05 09 11 13 24 30 30 30 35 51 58 59 63 67 67 73 84
Đắk Nông0363042003 04 20 20 27 36 44 52 60 75 76 81 81 81 83 84 99 99
T6 11/09/2026Gia Lai8247062000 01 02 06 08 15 20 23 29 30 31 34 40 54 69 71 75 96
Ninh Thuận3083631007 07 10 11 14 18 40 51 55 56 63 63 68 75 83 86 88 98
T5 10/09/2026Bình Định1324067700 01 02 02 04 06 12 32 42 45 49 57 58 77 81 83 85 90
Quảng Bình1971636207 25 28 29 30 40 43 44 47 50 59 62 63 64 67 70 74 99
Quảng Trị4283808800 02 17 18 19 28 35 41 44 68 70 72 75 80 83 88 95 98
T4 09/09/2026Đà Nẵng3129083701 08 08 15 18 19 37 46 50 57 63 73 87 89 91 94 94 99
Khánh Hòa3669399902 11 13 27 30 39 42 47 53 54 55 55 62 70 76 90 93 99
T3 08/09/2026Quảng Nam8209043102 03 04 12 20 31 35 35 39 58 66 71 75 79 81 84 94 95
Đắk Lắk5964630604 06 17 27 27 32 32 34 53 56 63 63 81 82 85 85 92 99
T2 07/09/2026Thừa Thiên Huế5683547819 26 27 35 41 45 54 65 69 70 73 74 76 77 78 92 94 99
Phú Yên1262545914 16 28 32 37 39 39 54 59 60 68 69 74 79 87 90 97 98
CN 06/09/2026Thừa Thiên Huế7173174700 03 05 17 23 27 34 43 47 68 68 68 92 92 93 96 98 99
Khánh Hòa6209368605 07 13 21 36 49 49 57 65 68 73 74 80 82 86 86 94 97
Kon Tum9163867802 27 28 33 43 49 55 57 60 62 78 83 86 87 91 92 95 95
T7 05/09/2026Đà Nẵng2337955802 02 08 12 44 55 58 58 61 73 74 78 80 85 89 94 95 97
Quảng Ngãi7179047404 04 05 16 33 69 71 74 76 78 79 83 91 93 93 94 97 98
Đắk Nông7547210202 02 09 11 21 24 24 35 36 36 38 44 88 92 93 95 96 97

Sổ kết quả XSMT khoảng khác

Sổ kết quả miền khác

Kết quả xổ số là ngẫu nhiên, mỗi kỳ quay độc lập với các kỳ trước. Các bảng dưới chỉ mô tả dữ liệu đã công bố, không dự đoán và không bảo đảm kết quả kỳ tới.

Xem nhanh cả ba miền trong một trang: kết quả xổ số 3 miền hôm nay mới nhất tại Xổ Số Minh Ngọc 66.

Dữ liệu: kết quả xổ số kiến thiết công bố hằng ngày, cập nhật tự động — nguồn dữ liệu. Thống kê chỉ phản ánh các kỳ đã qua, mang tính tham khảo.